翕动
Phồn thể: 翕動
xī dòng
Âm Hán Việt: hấp động
1.mở và đóng (miệng, v.v.)
to open and close (the mouth etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 翕動
xī dòng
Âm Hán Việt: hấp động
1.mở và đóng (miệng, v.v.)
to open and close (the mouth etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác