翊
yì
Âm Hán Việt: dực
1.hỗ trợ
2.sẵn sàng bay
3.tôn kính
assist · ready to fly · respect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyì
Âm Hán Việt: dực
1.hỗ trợ
2.sẵn sàng bay
3.tôn kính
assist · ready to fly · respect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác