羽翼丰满
Phồn thể: 羽翼豐滿
yǔ yì fēng mǎn
Âm Hán Việt: vũ dực phong mãn
1.đủ lông đủ cánh
fully fledged
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 羽翼豐滿
yǔ yì fēng mǎn
Âm Hán Việt: vũ dực phong mãn
1.đủ lông đủ cánh
fully fledged
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác