羽状复叶
Phồn thể: 羽狀複葉
yǔ zhuàng fù yè
Âm Hán Việt: vũ trạng phức diệp
1.lá kép lông chim hai lần (trong hình thái lá)
bipinnate leaf (in phyllotaxy)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác