羯
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Jié
Âm Hán Việt: yết
1.Người Jie, một bộ tộc ở miền bắc Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 4
Jie people, a tribe of northern China around the 4th century
jié
Âm Hán Việt: yết
1.con cừu đực, đặc biệt là đã thiến
2.thiến
3.da thịt nai
ram, esp. gelded · to castrate · deer's skin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác