群起而攻之
qún qǐ ér gōng zhī
Âm Hán Việt: quần khởi nhi công chi
1.quần chúng nổi dậy tấn công (thành ngữ); Mọi người đều phản đối ý kiến đó.
2.bị ghét bỏ hoàn toàn
the masses rise to attack it (idiom); Everyone is against the idea. · universally abhorrent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác