群发性头痛
Phồn thể: 群發性頭痛
qún fā xìng tóu tòng
Âm Hán Việt: quần phát tính đầu thống
1.đau đầu cụm
cluster headache
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác