群发性地震
Phồn thể: 群發性地震
qún fā xìng dì zhèn
Âm Hán Việt: quần phát tính địa chấn
1.chuỗi động đất
earthquake swarm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác