群众组织
Phồn thể: 群眾組織
qún zhòng zǔ zhī
Âm Hán Việt: quần chúng tổ chức
1.tổ chức cộng đồng
communal organization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác