群众大会
Phồn thể: 群眾大會
qún zhòng dà huì
Âm Hán Việt: quần chúng đại hội
1.đại hội quần chúng
mass rally
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 群眾大會
qún zhòng dà huì
Âm Hán Việt: quần chúng đại hội
1.đại hội quần chúng
mass rally
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác