群众外包
Phồn thể: 群眾外包
qún zhòng wài bāo
Âm Hán Việt: quần chúng ngoại bao
1.thuê ngoài đám đông
2.viết tắt của 众包
crowdsourcing · abbr. to 众包
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác