羡慕嫉妒恨
Phồn thể: 羨慕嫉妒恨
xiàn mù jí dù hèn
Âm Hán Việt: tiện mộ tật đố hận
1.ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)
to be green with envy (neologism c. 2009)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác