羟基磷灰石
Phồn thể: 羥基磷灰石
qiǎng jī lín huī shí
Âm Hán Việt: khan cơ lân hôi thạch
1.hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)
hydroxyapatite (calcium phosphate mineral forming bone and tooth enamel)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác