美食荒漠
měi shí huāng mò
Âm Hán Việt: mỹ thực hoang mạc
culinary desert
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácměi shí huāng mò
Âm Hán Việt: mỹ thực hoang mạc
culinary desert
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác