美轮美奂
Phồn thể: 美輪美奐
měi lún měi huàn
Âm Hán Việt: mỹ luân mỹ hoán
1.(thành ngữ) (về nhà cửa, phong cảnh, v.v.) tráng lệ
(idiom) (of houses, scenery etc) magnificent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác