美梦成真
Phồn thể: 美夢成真
měi mèng chéng zhēn
Âm Hán Việt: mỹ mộng thành chân
1.giấc mơ thành hiện thực
a dream come true
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác