美林集团
Phồn thể: 美林集團
Měi lín jí tuán
Âm Hán Việt: mỹ lâm tập đoàn
1.Merrill Lynch
Merrill Lynch
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 美林集團
Měi lín jí tuán
Âm Hán Việt: mỹ lâm tập đoàn
1.Merrill Lynch
Merrill Lynch
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác