美术编辑
Phồn thể: 美術編輯
měi shù biān jí
Âm Hán Việt: mỹ thuật biên tập
1.(publishing) bố cục và đồ họa
2.thiết kế đồ họa
3.biên tập viên mỹ thuật
4.nhà thiết kế đồ họa
(publishing) layout and graphics · graphic design · art editor · graphic designer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác