美朝
Měi Cháo
Âm Hán Việt: mỹ triều
1.Mỹ và Triều Tiên
US and North Korea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácMěi Cháo
Âm Hán Việt: mỹ triều
1.Mỹ và Triều Tiên
US and North Korea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác