美拉尼西亚
Phồn thể: 美拉尼西亞
Měi lā ní xī yà
Âm Hán Việt: mỹ lạp ni tây á
1.Melanesia
Melanesia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 美拉尼西亞
Měi lā ní xī yà
Âm Hán Việt: mỹ lạp ni tây á
1.Melanesia
Melanesia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác