美式橄榄球
Phồn thể: 美式橄欖球
Měi shì gǎn lǎn qiú
Âm Hán Việt: mỹ thức cảm lãm cầu
1.bóng bầu dục Mỹ
American football
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác