美式咖啡
Měi shì kā fēi
Âm Hán Việt: mỹ thức ca phê
caffè americano
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácMěi shì kā fēi
Âm Hán Việt: mỹ thức ca phê
caffè americano
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác