美属萨摩亚
Phồn thể: 美屬薩摩亞
Měi shǔ Sà mó yà
Âm Hán Việt: mỹ thuộc tát ma á
1.Samoa thuộc Hoa Kỳ
American Samoa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 美屬薩摩亞
Měi shǔ Sà mó yà
Âm Hán Việt: mỹ thuộc tát ma á
1.Samoa thuộc Hoa Kỳ
American Samoa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác