美宇航局
Měi Yǔ háng jú
Âm Hán Việt: mỹ vũ hàng cục
1.Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ
2.NASA
3.viết tắt của 美国宇航局
US National Aeronautics and Space Administration · NASA · abbr. for 美国宇航局
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác