美声唱法
Phồn thể: 美聲唱法
měi shēng chàng fǎ
Âm Hán Việt: mỹ thanh xướng pháp
1.bel canto
bel canto
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 美聲唱法
měi shēng chàng fǎ
Âm Hán Việt: mỹ thanh xướng pháp
1.bel canto
bel canto
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác