美国运通
Phồn thể: 美國運通
Měi guó Yùn tōng
Âm Hán Việt: mỹ quốc vận thông
1.Công ty American Express (Amex)
American Express Co. (Amex)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác