美国航空
Phồn thể: 美國航空
Měi guó Háng kōng
Âm Hán Việt: mỹ quốc hàng không
1.Hãng hàng không American Airlines
American Airlines
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác