美国地质局
Phồn thể: 美國地質局
Měi guó Dì zhì jú
Âm Hán Việt: mỹ quốc địa chất cục
1.Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
United States Geological Survey (USGS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác