美国众议院
Phồn thể: 美國眾議院
Měi guó Zhòng yì yuàn
Âm Hán Việt: mỹ quốc chúng nghị viện
1.Hạ nghị viện Hoa Kỳ
United States House of Representatives
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác