美国之音
Phồn thể: 美國之音
Měi guó Zhī Yīn
Âm Hán Việt: mỹ quốc chi âm
1.Đài Tiếng nói Hoa Kỳ (VOA)
Voice of America (VOA)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác