美剧
Phồn thể: 美劇
Měi jù
Âm Hán Việt: mỹ kịch
1.phim truyền hình Mỹ (viết tắt của 美国电视剧)
American TV series (abbr. for 美国电视剧)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác