美利奴羊
měi lì nú yáng
Âm Hán Việt: mỹ lợi nô dương
1.cừu Merino (giống cừu)
merino (breed of sheep)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácměi lì nú yáng
Âm Hán Việt: mỹ lợi nô dương
1.cừu Merino (giống cừu)
merino (breed of sheep)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác