美利坚治世
Phồn thể: 美利堅治世
Měi lì jiān Zhì shì
Âm Hán Việt: mỹ lợi kiên trị thế
1.Pax Americana
Pax Americana
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 美利堅治世
Měi lì jiān Zhì shì
Âm Hán Việt: mỹ lợi kiên trị thế
1.Pax Americana
Pax Americana
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác