美东时间
Phồn thể: 美東時間
Měi dōng shí jiān
Âm Hán Việt: mỹ đông thời gian
1.Giờ chuẩn miền Đông Hoa Kỳ
USA Eastern Standard Time
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác