羊质虎皮
Phồn thể: 羊質虎皮
yáng zhì hǔ pí
Âm Hán Việt: dương chất hổ bì
1.nghĩa đen: lòng cừu da hổ (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: bề ngoài ấn tượng nhưng thiếu thực chất
3.kẻ khoác lác
lit. the heart of a sheep in the skin of a tiger (idiom) · fig. impressive in appearance but lacking in substance · braggart
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác