羊脂白玉
yáng zhī bái yù
Âm Hán Việt: dương chi bạch ngọc
1.ngọc bích trắng mỡ cừu, một loại ngọc
sheep-fat white jade, a type of jade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác