羊肚子毛巾
yáng dù zi máo jīn
Âm Hán Việt: dương đỗ tử mao cân
1.xem 羊肚手巾
see 羊肚手巾
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyáng dù zi máo jīn
Âm Hán Việt: dương đỗ tử mao cân
1.xem 羊肚手巾
see 羊肚手巾
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác