羊瘙痒症
Phồn thể: 羊瘙癢症
yáng sào yǎng zhèng
1.bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
scrapie (prion disease of sheep)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 羊瘙癢症
yáng sào yǎng zhèng
1.bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
scrapie (prion disease of sheep)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác