羊水穿刺
yáng shuǐ chuān cì
Âm Hán Việt: dương thuỷ xuyên thích
1.chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)
amniocentesis (used in Taiwan)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác