羊头狗肉
Phồn thể: 羊頭狗肉
yáng tóu gǒu ròu
Âm Hán Việt: dương đầu cẩu nhục
1.xem 挂羊头卖狗肉
see 挂羊头卖狗肉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 羊頭狗肉
yáng tóu gǒu ròu
Âm Hán Việt: dương đầu cẩu nhục
1.xem 挂羊头卖狗肉
see 挂羊头卖狗肉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác