羊卓雍措
Yáng zhuó Yōng cuò
Âm Hán Việt: dương trác ung thố
1.hồ Yamdrok, Tây Tạng
Yamdrok Lake, Tibet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácYáng zhuó Yōng cuò
Âm Hán Việt: dương trác ung thố
1.hồ Yamdrok, Tây Tạng
Yamdrok Lake, Tibet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác