羁押
Phồn thể: 羈押
jī yā
Âm Hán Việt: ky áp
1.giam giữ
2.tạm giam
3.giam cầm
4.bỏ tù
to detain · to take into custody · detention · imprisonment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác