置换突变
Phồn thể: 置換突變
zhì huàn tū biàn
Âm Hán Việt: trí hoán đột biến
1.đột biến sai nghĩa
missense mutation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 置換突變
zhì huàn tū biàn
Âm Hán Việt: trí hoán đột biến
1.đột biến sai nghĩa
missense mutation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác