置之脑后
Phồn thể: 置之腦後
zhì zhī nǎo hòu
Âm Hán Việt: trí chi não hậu
1.gạt ra khỏi suy nghĩ
2.phớt lờ
3.không chú ý
to banish from one's thoughts · to ignore · to take no notice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác