罪恶
Phồn thể: 罪惡
zuì è
Âm Hán Việt: tội ác
HSK 6
1.tội ác
2.điều ác
3.tội lỗi
crime · evil · sin
danh từbộ 罒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 罪惡
zuì è
Âm Hán Việt: tội ác
1.tội ác
2.điều ác
3.tội lỗi
crime · evil · sin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác