罪大恶极
Phồn thể: 罪大惡極
zuì dà è jí
Âm Hán Việt: tội đại ác cực
1.phạm tội ác tày trời (thành ngữ)
2.đáng trách
guilty of terrible crimes (idiom) · reprehensible
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác