罗马教廷
Phồn thể: 羅馬教廷
Luó mǎ jiào tíng
Âm Hán Việt: la mã giáo đình
1.Giáo hội (như Hoàng gia)
2.Tòa Thánh
3.Vatican
the Church (as Royal Court) · the Holy See · the Vatican
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác