罗马帝国
Phồn thể: 羅馬帝國
Luó mǎ Dì guó
Âm Hán Việt: la mã đế quốc
1.Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)
Roman Empire
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 羅馬帝國
Luó mǎ Dì guó
Âm Hán Việt: la mã đế quốc
1.Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)
Roman Empire
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác