罗马凉鞋
Phồn thể: 羅馬涼鞋
Luó mǎ liáng xié
Âm Hán Việt: la mã lương hài
1.dép xăng-đan La Mã
2.dép quai hậu
Roman sandals · ankle-strap sandals
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác