罗洁爱尔之
Phồn thể: 羅潔愛爾之
Luó jié ài ěr zhī
Âm Hán Việt: la khiết ái nhĩ chi
1.Raziel, tổng lãnh thiên thần trong Do Thái giáo
Raziel, archangel in Judaism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác